Xét nghiệm ANA: ý nghĩa lâm sàng và những lưu ý cho phòng xét nghiệm
Xét nghiệm ANA là gì, đọc kết quả hiệu giá và kiểu huỳnh quang ra sao, những lưu ý tiền phân tích, phân tích và QC cho phòng xét nghiệm.
Xét nghiệm ANA (kháng thể kháng nhân, antinuclear antibodies) là xét nghiệm sàng lọc quan trọng nhất khi nghi ngờ bệnh tự miễn hệ thống như lupus ban đỏ hệ thống (SLE), xơ cứng bì, viêm da cơ hay hội chứng Sjögren. Tuy nhiên, ANA là xét nghiệm dễ bị hiểu sai: dương tính không đồng nghĩa với bệnh, âm tính cũng không loại trừ hoàn toàn. Bài viết này tóm tắt nguyên lý, cách đọc kết quả, các lưu ý trước, trong và sau xét nghiệm, và cách kiểm soát chất lượng.
ANA là gì và đo cái gì?
ANA là nhóm tự kháng thể phản ứng với các thành phần trong nhân tế bào, gồm DNA, histon, protein không histon, các phức hợp RNA-protein và một số cấu trúc khác như trung tâm phân bào, màng nhân. Đây không phải một kháng thể mà là một nhóm rất đa dạng.
Vì vậy kết quả ANA phản ánh việc có hay không có tự kháng thể kháng nhân nói chung, chứ chưa cho biết kháng thể cụ thể nào. Muốn xác định kháng nguyên đích, cần làm thêm các xét nghiệm đặc hiệu (xem phần sau).
Các phương pháp phổ biến
- Miễn dịch huỳnh quang gián tiếp (IIF) trên tế bào HEp-2: được xem là phương pháp tham chiếu truyền thống, cho biết cả hiệu giá lẫn kiểu huỳnh quang.
- ELISA, hóa phát quang (CLIA), xét nghiệm đa thông số (multiplex/bead): tự động hóa, thông lượng cao, trả kết quả bán định lượng hoặc chỉ dương/âm, thường không cho kiểu huỳnh quang.
- Hệ thống đọc tự động hình ảnh IIF: hỗ trợ đọc, giảm chủ quan nhưng vẫn cần chuyên viên xác nhận.
Mỗi phương pháp có độ nhạy, độ đặc hiệu và hiệu giá cắt khác nhau, nên kết quả giữa các phương pháp không thể so sánh trực tiếp.
Cách đọc kết quả xét nghiệm ANA
Hiệu giá
Với IIF, kết quả được báo bằng độ pha loãng huyết thanh cuối cùng còn cho tín hiệu dương, ví dụ 1:80, 1:160, 1:320, 1:640. Hiệu giá càng cao thì khả năng liên quan bệnh tự miễn càng lớn, nhưng không có ngưỡng tuyệt đối.
Ở người khỏe mạnh, ANA có thể dương tính với hiệu giá thấp, và tỷ lệ này giảm dần khi hiệu giá tăng. Vì thế mỗi phòng xét nghiệm nên xác định và công bố hiệu giá cắt theo hướng dẫn nhà sản xuất và dữ liệu của mình, và nêu rõ trên phiếu kết quả.
Kiểu huỳnh quang
Kiểu huỳnh quang gợi ý nhóm kháng thể có thể có. Hiệp hội ICAP (International Consensus on ANA Patterns) đã đưa ra hệ thống danh pháp thống nhất với các mã AC. Một số kiểu thường gặp:
| Kiểu huỳnh quang | Gợi ý kháng nguyên/ý nghĩa thường được nêu |
|---|---|
| Đồng nhất (homogeneous) | Kháng thể kháng dsDNA, histon, nucleosome |
| Chấm hạt (speckled) | Kháng thể kháng Sm, RNP, SS-A/Ro, SS-B/La |
| Hạt nhân (nucleolar) | Gợi ý bệnh xơ cứng bì |
| Tâm động (centromere) | Gợi ý xơ cứng bì thể hạn chế |
| Bào tương | Ví dụ kháng thể kháng synthetase, ty thể, v.v. |
Đây chỉ là gợi ý; không nên chẩn đoán chỉ dựa trên kiểu huỳnh quang.
Ý nghĩa lâm sàng
- ANA là tiêu chí đầu vào trong tiêu chuẩn phân loại SLE của EULAR/ACR 2019: thường cần ANA dương tính (hiệu giá từ 1:80 trên HEp-2 hoặc xét nghiệm tương đương) ở một thời điểm, rồi mới xét các tiêu chí khác.[1]
- ANA có độ nhạy cao với SLE nên kết quả âm tính làm giảm đáng kể khả năng SLE, nhưng độ đặc hiệu thấp: có thể dương tính trong nhiễm trùng, ung thư, bệnh gan mạn, một số thuốc, hoặc ở người khỏe mạnh, nhất là người lớn tuổi và phụ nữ.
- Không nên chỉ định ANA rộng rãi cho triệu chứng mơ hồ; giá trị tiên đoán dương tăng khi xác suất lâm sàng trước xét nghiệm cao.
Lưu ý khi thực hiện xét nghiệm ANA
Giai đoạn tiền phân tích
- Chỉ định hợp lý: nên có nghi ngờ lâm sàng bệnh tự miễn hệ thống (đau khớp viêm, ban da, nhạy cảm ánh sáng, loét miệng, hiện tượng Raynaud, khô mắt/miệng…).
- Mẫu: thường dùng huyết thanh; tuân theo hướng dẫn của bộ thuốc thử về loại mẫu, bảo quản và số lần đông/rã đông.
- Thông tin lâm sàng và thuốc đang dùng nên được ghi nhận, vì một số thuốc có thể gây ANA dương tính.
- Mẫu vẩn đục, tan huyết nặng, nhiễm lipid có thể gây nhiễu hoặc nền cao, cần ghi chú.
Giai đoạn phân tích
- Kiểm tra lam kính và chất tạo huỳnh quang: hạn dùng, điều kiện bảo quản, chất lượng nền tế bào HEp-2 (tế bào phân bào rõ giúp phân biệt kiểu).
- Kính hiển vi huỳnh quang: kiểm tra đèn/LED, bộ lọc, độ phóng đại; ghi nhật ký bảo trì. Đèn thủy ngân cũ giảm cường độ có thể làm đọc kết quả âm giả.
- Thời gian ủ và rửa phải đúng quy trình; để khô lam kính làm tăng tín hiệu nền.
- Đọc kết quả bởi người được đào tạo, ưu tiên hai người đọc độc lập hoặc đối chiếu định kỳ cho các mẫu ranh giới.
- Điểm kết thúc hiệu giá là mức pha loãng cuối cùng còn thấy tín hiệu rõ; nên thống nhất tiêu chí (ví dụ so với cường độ chứng) trong nội bộ.
Giai đoạn sau phân tích
- Báo cáo đầy đủ: phương pháp, loại tế bào nền, hiệu giá, kiểu huỳnh quang (nếu có), khoảng tham chiếu/hiệu giá cắt.
- Ghi chú rằng dương tính cần được diễn giải cùng lâm sàng.
- Với ANA dương tính, cân nhắc làm tiếp các xét nghiệm kháng thể đặc hiệu (anti-dsDNA, ENA như Sm, RNP, SS-A, SS-B, Scl-70, Jo-1…) theo chỉ định bác sĩ, thay vì tự động làm tất cả.
Kiểm soát chất lượng xét nghiệm ANA
Nội kiểm
Nên chạy tối thiểu chứng âm, chứng dương (tốt nhất có chứng dương hiệu giá thấp gần ngưỡng) trong mỗi lô hoặc mỗi đợt chạy. Với IIF, chứng cần đạt đúng kiểu huỳnh quang và hiệu giá mong đợi (thường chấp nhận sai lệch trong một bậc pha loãng, theo quy định nội bộ và hướng dẫn nhà sản xuất).
Với phương pháp định lượng bán phần hoặc tự động, theo dõi giá trị chứng theo thời gian bằng biểu đồ Levey-Jennings và quy tắc Westgard phù hợp, đồng thời kiểm tra sự thay đổi lô thuốc thử. Xem thêm Phần mềm nội kiểm của QC xn360 để theo dõi dữ liệu nội kiểm.
Xác nhận phương pháp
Khi đưa bộ thuốc thử hoặc hệ thống mới vào sử dụng, phòng xét nghiệm cần xác nhận hiệu năng theo yêu cầu của ISO 15189:2022.[2] Với xét nghiệm định tính/bán định lượng như ANA, thường đánh giá độ lặp lại và tái lập (độ đồng thuận giữa các lần đọc và giữa các người đọc), độ phù hợp với phương pháp so sánh trên mẫu dương và âm, và kiểm tra hiệu giá cắt. Công cụ Phần mềm xác nhận phương pháp có thể hỗ trợ lưu hồ sơ.
Ngoại kiểm
Tham gia chương trình ngoại kiểm có nội dung ANA (kiểu huỳnh quang và hiệu giá) và xem xét độ lệch so với kết quả đồng thuận của nhóm cùng phương pháp. Kết quả ngoại kiểm không đạt cần dẫn tới phân tích nguyên nhân và hành động khắc phục có hồ sơ.
Những sai sót thường gặp
- Dùng một phương pháp cho nhiều mục đích: kết quả ELISA/CLIA dương tính nhưng IIF âm (hoặc ngược lại) là gặp nhiều; cần hiểu đặc điểm từng phương pháp.
- Không công bố hiệu giá cắt hoặc thay đổi ngưỡng mà không thông báo lâm sàng.
- So sánh trực tiếp kết quả giữa các phòng xét nghiệm dùng phương pháp khác nhau.
- Bỏ qua kiểu huỳnh quang khi báo cáo, dù hệ thống có khả năng ghi nhận.
- Đọc mẫu ranh giới thiếu thống nhất giữa các kỹ thuật viên.
- Diễn giải đơn lẻ: ANA dương tính ở người không triệu chứng thường không đòi hỏi làm thêm hàng loạt xét nghiệm.
Lưu ý: Bài viết mang tính tham khảo cho chuyên môn xét nghiệm, không thay thế hướng dẫn của nhà sản xuất bộ thuốc thử, quy trình nội bộ hay quyết định của bác sĩ lâm sàng.
Kết luận
Xét nghiệm ANA có giá trị sàng lọc cao nhưng đặc hiệu thấp, nên chất lượng kết quả phụ thuộc nhiều vào việc chọn phương pháp, thống nhất hiệu giá cắt, đào tạo người đọc và duy trì nội kiểm, ngoại kiểm. Báo cáo rõ ràng về phương pháp, hiệu giá và kiểu huỳnh quang giúp bác sĩ lâm sàng diễn giải đúng. Các bài khác về quản lý chất lượng có tại mục Bài viết.
Tài liệu tham khảo
- Aringer M, et al. 2019 European League Against Rheumatism/American College of Rheumatology Classification Criteria for Systemic Lupus Erythematosus. Arthritis & Rheumatology, 2019.
- ISO 15189:2022 Medical laboratories — Requirements for quality and competence. International Organization for Standardization, 2022.